TanroDictionary Sổ từ

refutatory

/ˈrefjuːˌteɪtəi/

Anh
0

refutatory là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bác bỏ; phản bác; bác lại.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bác bỏ; phản bác; bác lại.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her refutatory note challenged the claim directly.