TanroDictionary Sổ từ

regathering

/reˈɡæðərɪŋ/

Anh
0

regathering là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của regather.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của regather.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They are regathering the scattered books.