TanroDictionary Sổ từ

regatta

/rɪˈɡætə/

Anh
0

regatta là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cuộc đua thuyền.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cuộc đua thuyền.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They watched the regatta from the pier.