TanroDictionary Sổ từ

reinstalled

/rˌiːɪnstˈɔːld/

Anh
0

reinstalled là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của reinstall.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của reinstallđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He reinstalled the game on his phone.