TanroDictionary Sổ từ

reiterating

/rˌiːˈɪtərˌeɪtɪŋ/

Anh
0

reiterating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của reiterate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của reiterate.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is reiterating the main rule.