TanroDictionary Sổ từ

reloaded

/rɪlˈəʊdɪd/

Anh
0

reloaded là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của reload.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của reloadđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He reloaded the page and tried again.