TanroDictionary Sổ từ

remise

/rɪˈmɑɪz/

Anh
0

remise là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nộp, nhường, nhượng (quyền, tài sản... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nộp, nhường, nhượng (quyền, tài sản... ).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He chose to remise his claim.