TanroDictionary Sổ từ

renal

/ˈriːnl/

Anh
0

renal là một từ tiếng Anh, có nghĩa: (thuộc) thận.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thuộc) thận.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The renal test showed clear results.