TanroDictionary Sổ từ

rephrasing

/reˈfreɪzɪŋ/

Anh
0

rephrasing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của rephrase.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của rephrase.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. I am rephrasing the question for clarity.