TanroDictionary Sổ từ

reprehended

/ˌrɛprɪˈhɛndɪd/

Anh
0

reprehended là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của reprehend.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của reprehendđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She reprehended the bad choice.