TanroDictionary Sổ từ

reshipped

/reʃɪpt/

Anh
0

reshipped là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của reship.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của reshipđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We reshipped the package after the delay.