TanroDictionary

resonating

/rˈɛzənˌeɪtɪŋ/

Anh
0

resonating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của resonate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của resonate.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her voice is resonating in the quiet room.