TanroDictionary Sổ từ

resurrected

/rɪsərˈɛktɪd/

Anh
0

resurrected là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của resurrect.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của resurrectđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He resurrected the forgotten game last month.