TanroDictionary Sổ từ

retaliating

/rɪtˈælɪˌeɪtɪŋ/

Anh
0

retaliating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của retaliate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của retaliate.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He is retaliating with a kind reply.