TanroDictionary Sổ từ

retardative

/rɪˈtɑːrdətɪv/

Anh
0

retardative là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Làm chậm trễ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Làm chậm trễ.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Cold weather can be retardative to growth.