TanroDictionary Sổ từ

rethought

/riˈθɑt/

Anh
0

rethought là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và quá khứ phân từ của rethink.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và quá khứ phân từ của rethink.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. I rethought the plan after the meeting.