TanroDictionary Sổ từ

retired

/rɪˈtaɪəd/

Anh
0

retired là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của retire; Ẩn dật, xa lánh mọi người; Hẻo lánh, ít người qua lại.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của retiređộng từEN-VI Dict
  2. Ẩn dật, xa lánh mọi người.tính từEN-VI Dict
  3. Hẻo lánh, ít người qua lại.tính từEN-VI Dict
  4. Đã về hưu; đã thôi (làm việc, buôn bán, kinh doanh... ).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He retired from work at sixty-five.

  2. They chose a retired life in the countryside.

  3. They found a retired spot in the deep woods.

  4. The retired officer lives in a small cottage now.

  5. a retired life

    cuộc sống ẩn dật