TanroDictionary Sổ từ

retried

/rˈiːtraɪd/

Anh
0

retried là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của retry.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của retryđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She retried the task and succeeded.