/ˌretrəʊˈæktɪv/
retroactive là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có hiệu lực trở về trước.
The new tax rule was retroactive.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm