TanroDictionary Sổ từ

retroject

/ˌrɛtroʊˈdʒɛkt/

Anh
0

retroject là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lao mình về phía sau.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lao mình về phía sau.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He tried to retroject away from the wall.