TanroDictionary Sổ từ

revealed

/rəˈviːld/

Anh
0

revealed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của reveal.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của revealđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The note revealed the missing key.