TanroDictionary Sổ từ

reverted

/rɪˈvɜː(r)tɪd/

Anh
0

reverted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của revert.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của revertđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She reverted to the first version of the file.