TanroDictionary Sổ từ

revisable

/ˈriˌvɑɪzəbəl/

Anh
0

revisable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem lại được, xét lại được.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem lại được, xét lại đượctính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry revisable points to lại được, xét lại được.