/ˈrevəkəˌtɔːri/
revocatory là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Huỷ bỏ, thủ tiêu.
The judge called it a revocatory order.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm