TanroDictionary

ria

/ˈriːə/

Anh
0

ria là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đảo hẹp chạy dài dọc bờ biển.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đảo hẹp chạy dài dọc bờ biển.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The ria cut deep into the coast.

Cách đọc khác của 「ria」

ria

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ Ven, bên cạnh. Wiktionary
  2. danh từ Râu mọc ở mép. Wiktionary

Ví dụ

  • Ria đường.