TanroDictionary Sổ từ

riant

/ˈrɑɪənt/

Anh
0

riant là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tươi vui (phong cảnh... ); Tươi cười (nét mặt... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tươi vui (phong cảnh... ).tính từEN-VI Dict
  2. Tươi cười (nét mặt... ).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The riant garden looked bright after rain.

  2. Her riant face welcomed everyone warmly.