TanroDictionary Sổ từ

riat

/riːˈɑːt/

Anh
0

riat là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng thay thế của ryot.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng thay thế của ryot.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She saw the riat yesterday.