TanroDictionary Sổ từ

rickety

Anh
0

rickety là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mắc bệnh còi xương; Còi cọc (người); Lung lay, khập khiễng, ọp ẹp.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mắc bệnh còi xương.tính từ いWiktionary
  2. Còi cọc (người).tính từ いWiktionary
  3. Lung lay, khập khiễng, ọp ẹp.tính từ いWiktionary

Ví dụ

  1. rickety table

    cái bàn lung lay ọp ẹp