TanroDictionary Sổ từ

riles

/rˈaɪlz/

Anh
0

riles là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của rile.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của rileđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He learned to riles the tool.