TanroDictionary Sổ từ

rilling

/ˈrɪlin/

Anh
0

rilling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của rill; Sự đào xiên chéo.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của rill.động từEN-VI Dict
  2. Sự đào xiên chéo.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They are rilling a shallow channel.

  2. The rilling of the surface was careful.