TanroDictionary

ripply

/rˈɪpli/

Anh
0

ripply là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Gợn lăn tan (nước, cát... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Gợn lăn tan (nước, cát... ).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The pond looked rippli in the morning wind.