TanroDictionary Sổ từ

risotto

/rɪˈzɒtəʊ/

Anh
0

risotto là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cơm Italia.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cơm Italia.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The risotto was important at work.