/ˈrɪsəʊl/
rissole là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chả rán viên.
She ordered a rissole with salad for lunch.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm