TanroDictionary Sổ từ

riving

/ˈrɪvɪŋ/

Anh
0

riving là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của rive.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của rive.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The wood is riving under the sharp tool.