TanroDictionary Sổ từ

rna

/ˈreɪn/

Anh
0

rna là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Axit ribonucleic.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Axit ribonucleic.XEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He used rna in the letter.