TanroDictionary

roasted

/ˈroʊstɪd/

Anh
0

roasted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của roast.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của roastđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She roasted the vegetables until tender.