TanroDictionary

robust

/rəʊˈbʌst/

Anh
0

robust là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khoẻ mạnh, tráng kiện, cường tráng; Làm mạnh khoẻ; đòi hỏi sức mạnh; Ngay thẳng, thiết thực (trí óc... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khoẻ mạnh, tráng kiện, cường tráng.tính từEN-VI Dict
  2. Làm mạnh khoẻ; đòi hỏi sức mạnh.tính từEN-VI Dict
  3. Ngay thẳng, thiết thực (trí óc... ).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The puppy grew into a robust dog.

  2. He enjoys robust exercise every morning at the gym.

  3. His robust thinking solved the daily problem.

  4. robust exercise

    sự tập luyện làm mạnh khoẻ; sự luyện tập đòi hỏi sức mạnh