Nghĩa tiếng Việt
- hiện tại phân từ của roofđộng từEN-VI Dict
- Vật liệu lợp mái.danh từEN-VI Dict
- Sự lợp mái.danh từEN-VI Dict
- Mái, nóc.danh từEN-VI Dict
- phân từ hiện tại của roofđộng từWiktionary
Ví dụ
-
They are roofing the house this week.
-
We bought new roofing for the shed.
-
Roofing the cabin took two days.
-
The roofing leaked during the storm.