TanroDictionary Sổ từ

rooflight

/ˈruːˌflaɪt/

Anh
0

rooflight là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cửa sổ trổ mái.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cửa sổ trổ mái.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Light came through the rooflight into the room.