TanroDictionary Sổ từ

rough-grained

/ˈrəfˈɡreɪnd/

Anh
0

rough-grained là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có thớ thô (gỗ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có thớ thô (gỗ).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. This rough-grained wood is hard to polish.