/ˈrəfˈpleɪn/
rough-plane là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cái bào thô.
He used a rough-plane on the board.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm