TanroDictionary Sổ từ

roughing-filter

/ˈrəfinˈfɪltɜː/

Anh
0

roughing-filter là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dụng cụ lọc sơ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dụng cụ lọc sơ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The roughing-filter removed sand from the water.