TanroDictionary

rsa

/ˌɑːr es ˈeɪ/

Anh
0

rsa là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cộng Hoà Nam phi (Republic of South Africa).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cộng Hoà Nam phi (Republic of South Africa).XEN-VI Dict

Ví dụ

  1. People say rsa in old texts.