TanroDictionary Sổ từ

rubasse

/ruːˈbæs/

Anh
0

rubasse là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thạch anh nhuộm màu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thạch anh nhuộm màu.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She wore a ring with a rubasse stone.