/ruːˈbɑːˌtoʊ/
rubato là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Linh động.
The pianist played rubato with feeling.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm