TanroDictionary Sổ từ

rubato

/ruːˈbɑːˌtoʊ/

Anh
0

rubato là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Linh động.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Linh động.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The pianist played rubato with feeling.