TanroDictionary Sổ từ

rubescent

/ruːˈbɛsənt/

Anh
0

rubescent là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Trở thành đỏ; đỏ ra.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trở thành đỏ; đỏ ra.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His face became rubescent after jogging.