TanroDictionary Sổ từ

ruched

/ruːʃt/

Anh
0

ruched là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Được trang trí bằng vải xếp nếp (đăng ten ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Được trang trí bằng vải xếp nếp (đăng ten ).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her ruched dress looked elegant.