TanroDictionary Sổ từ

rufous

/ˈruːfəs/

Anh
0

rufous là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đỏ hoe, hung hung đỏ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đỏ hoe, hung hung đỏ.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The bird had a rufous tail and wings.