TanroDictionary Sổ từ

ruing

/rˈuːɪŋ/

Anh
0

ruing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của rue.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của rue.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is ruing her hasty decision.