TanroDictionary Sổ từ

rummaging

/rˈʌmɪdʒɪŋ/

Anh
0

rummaging là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của rummage.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của rummage.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He is rummaging through his old drawers.